運次第 [Vận Thứ Đệ]
うんしだい
Danh từ chung
phụ thuộc vào may mắn; vấn đề may mắn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
結婚は運次第。
Hôn nhân là vấn đề may rủi.