Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
運座
[Vận Tọa]
うんざ
🔊
Danh từ chung
cuộc họp thơ ca
Hán tự
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi