運営会社 [Vận Doanh Hội Xã]

うんえいがいしゃ

Danh từ chung

công ty điều hành

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれちち会社かいしゃをいくつか運営うんえいしている。
Cha anh ấy đang điều hành một vài công ty.