運命の皮肉 [Vận Mệnh Bì Nhục]
うんめいのひにく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
trớ trêu của số phận; xoắn của số phận
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
trớ trêu của số phận; xoắn của số phận