運動量 [Vận Động Lượng]
うんどうりょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
động lượng
Danh từ chung
lượng vận động
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
運動量を増やすつもりなんだ。
Tôi định tăng cường lượng vận động.