Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
運動具
[Vận Động Cụ]
うんどうぐ
🔊
Danh từ chung
dụng cụ thể thao
Hán tự
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu