Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
運動公園
[Vận Động Công Viên]
うんどうこうえん
🔊
Danh từ chung
công viên thể thao
Hán tự
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại