Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
運び入れる
[Vận Nhập]
はこびいれる
🔊
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
mang vào
Hán tự
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
入
Nhập
vào; chèn