Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遊里
[Du Lý]
ゆうり
🔊
Danh từ chung
khu đèn đỏ
Hán tự
遊
Du
chơi
里
Lý
ri; làng; nhà cha mẹ; dặm