Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遊走子
[Du Tẩu Tử]
ゆうそうし
🔊
Danh từ chung
bào tử động
Hán tự
遊
Du
chơi
走
Tẩu
chạy
子
Tử
trẻ em