遊蕩 [Du Đãng]
ゆうとう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
khoái lạc tự do
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
khoái lạc tự do