Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遊環
[Du Hoàn]
ゆうかん
🔊
Danh từ chung
vòng giữ dây
Hán tự
遊
Du
chơi
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp