Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遊猟地
[Du Liệp Địa]
ゆうりょうち
🔊
Danh từ chung
khu vực săn bắn
Hán tự
遊
Du
chơi
猟
Liệp
săn bắn; bắn súng; trò chơi; túi
地
Địa
đất; mặt đất