Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遊民
[Du Dân]
ゆうみん
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
người nhàn rỗi
Hán tự
遊
Du
chơi
民
Dân
dân; quốc gia