Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遊戯療法
[Du Hí Liệu Pháp]
ゆうぎりょうほう
🔊
Danh từ chung
liệu pháp chơi
Hán tự
遊
Du
chơi
戯
Hí
vui đùa
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống