Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遊戯施設
[Du Hí Thi Thiết]
ゆうぎしせつ
🔊
Danh từ chung
cơ sở vui chơi
Hán tự
遊
Du
chơi
戯
Hí
vui đùa
施
Thi
cho; thực hiện
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị