遊学 [Du Học]

ゆうがく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

du học

JP: 遊学ゆうがくさきはもうめた?

VI: Bạn đã quyết định nơi đi du học chưa?