遊吟 [Du Ngâm]
ゆうぎん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ hiếm
ngâm thơ khi đi dạo
🔗 吟行
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ hiếm
ngâm thơ khi đi dạo
🔗 吟行