遊びまわる [Du]

遊び回る [Du Hồi]

遊び廻る [Du Hồi]

あそびまわる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

chơi bời; đi lang thang

JP: 子供こどもたちはあそまわっていた。

VI: Trẻ con đang chạy nhảy chơi đùa.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ねこないとネズミがあそびまわる。
Khi không có mèo, chuột sẽ chơi đùa.