Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遅読
[Trì Độc]
ちどく
🔊
Danh từ chung
đọc chậm
Hán tự
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
読
Độc
đọc