遅知恵 [Trì Tri Huệ]
遅智慧 [Trì Trí Tuệ]
おそぢえ
Danh từ chung
phát triển trí tuệ chậm; chậm phát triển nhận thức
Danh từ chung
nhìn lại; khôn sau
🔗 後知恵