遅発性 [Trì Phát Tính]
ちはつせい
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
khởi phát muộn; chậm trễ; muộn
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
khởi phát muộn; chậm trễ; muộn