遅番 [Trì Phiên]
おそばん
Danh từ chung
ca làm việc muộn; ca chiều
🔗 早番
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
来週から遅番勤務になったよ。
Từ tuần sau tôi sẽ làm ca tối.