Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遅延線
[Trì Duyên Tuyến]
ちえんせん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
dòng trễ
Hán tự
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
延
Duyên
kéo dài; duỗi
線
Tuyến
đường; tuyến