Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遅効
[Trì Hiệu]
ちこう
🔊
Danh từ chung
hiệu ứng chậm
🔗 速効
Hán tự
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích