遅刻者 [Trì Khắc Giả]

ちこくしゃ

Danh từ chung

người đến muộn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

学生がくせいたちだれ一人ひとりとして定刻ていこく遅刻ちこくしたものはいない。
Không có học sinh nào đi muộn.