遅刻届 [Trì Khắc Giới]
遅刻届け [Trì Khắc Giới]
ちこくとどけ
Danh từ chung
báo cáo đến muộn; phiếu trễ
Danh từ chung
báo cáo đến muộn; phiếu trễ