遅まき [Trì]
遅蒔き [Trì Thì]
晩蒔き [Mạn Thì]
おそまき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
gieo muộn
🔗 早まき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
làm muộn; làm chậm
🔗 遅まきながら