Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逸年号
[Dật Niên Hiệu]
いつねんごう
🔊
Danh từ chung
niên hiệu không chính thức
Hán tự
逸
Dật
lệch; nhàn rỗi; giải trí; trượt mục tiêu; tránh; lảng tránh; né; phân kỳ
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi