Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逸れ矢
[Dật Thỉ]
それや
🔊
Danh từ chung
mũi tên lạc
Hán tự
逸
Dật
lệch; nhàn rỗi; giải trí; trượt mục tiêu; tránh; lảng tránh; né; phân kỳ
矢
Thỉ
mũi tên