Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
進路指導
[Tiến Lộ Chỉ Đạo]
しんろしどう
🔊
Danh từ chung
hướng dẫn nghề nghiệp
Hán tự
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường