進級 [Tiến Cấp]

しんきゅう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thăng cấp (trường học, quân đội, v.v.)