進歩性 [Tiến Bộ Tính]

しんぽせい

Danh từ chung

bước tiến sáng tạo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

柔軟じゅうなんせい欠如けつじょ進歩しんぽ障害しょうがいとなる。
Thiếu linh hoạt sẽ là trở ngại cho sự tiến bộ.