Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
進歩党
[Tiến Bộ Đảng]
しんぽとう
🔊
Danh từ chung
đảng tiến bộ
Hán tự
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái