進取 [Tiến Thủ]
しんしゅ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000
Độ phổ biến từ: Top 38000
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
tiến thủ; tiên phong
JP: その困難に打ち勝つには進取の精神が必要だ。
VI: Để vượt qua khó khăn đó, cần có tinh thần tiến bộ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は進取の気性を持つ男だ。
Anh ấy là một người đàn ông có tinh thần tiến thủ.