進化的に安定な戦略 [Tiến Hóa Đích An Định Khuyết Lược]
しんかてきにあんていなせんりゃく
Danh từ chung
chiến lược ổn định tiến hóa; ESS
Danh từ chung
chiến lược ổn định tiến hóa; ESS