Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
進化心理学
[Tiến Hóa Tâm Lý Học]
しんかしんりがく
🔊
Danh từ chung
tâm lý học tiến hóa
Hán tự
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
心
Tâm
trái tim; tâm trí
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học