Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
進化学的種
[Tiến Hóa Học Đích Chủng]
しんかがくてきしゅ
🔊
Danh từ chung
loài tiến hóa
Hán tự
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
種
Chủng
loài; giống; hạt giống