Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
進化主義
[Tiến Hóa Chủ Nghĩa]
しんかしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa tiến hóa
Hán tự
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
Từ liên quan đến 進化主義
進化論
しんかろん
thuyết tiến hóa