Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
週足
[Chu Túc]
しゅうあし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tài chính
nến tuần
Hán tự
週
Chu
tuần
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày