Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
週期
[Chu Kỳ]
しゅうき
🔊
Danh từ chung
chu kỳ; giai đoạn
Hán tự
週
Chu
tuần
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian