Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
週四日
[Chu Tứ Nhật]
しゅうよっか
🔊
Cụm từ, thành ngữ
bốn ngày một tuần
Hán tự
週
Chu
tuần
四
Tứ
bốn
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày