1. Thông tin cơ bản
- Từ: 週刊
- Cách đọc: しゅうかん
- Loại từ: Danh từ; yếu tố định danh tần suất xuất bản
- Ý nghĩa khái quát: Xuất bản hàng tuần; bản phát hành theo tuần
- Ngữ cảnh: báo, tạp chí, ấn phẩm, series nội dung
2. Ý nghĩa chính
Xuất bản theo chu kỳ một tuần, dùng độc lập (この雑誌は週刊だ) hoặc trong tổ hợp như 週刊誌 (tạp chí tuần), 週刊連載 (series đăng hằng tuần).
3. Phân biệt
- 週間: khoảng thời gian vài tuần; khác hoàn toàn về nghĩa với 週刊 (tần suất xuất bản).
- 日刊/月刊: phát hành hằng ngày/hằng tháng; đối lập về chu kỳ với 週刊.
- 隔週刊: phát hành cách tuần (mỗi 2 tuần).
- 週: đơn vị thời gian “tuần”, không phải “xuất bản hàng tuần”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ chỉ hình thức: 「この雑誌は週刊です」.
- Làm định ngữ: 「週刊誌」「週刊連載」「週刊版」.
- Trạng ngữ cách: 「週刊で発行する」「週刊ペースで配信する」.
- Ngữ cảm: 週刊誌 thường gợi tạp chí tổng hợp, thời sự, giải trí; đôi khi ám chỉ tin đồn showbiz tùy bối cảnh.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 週刊誌 |
Liên quan |
Tạp chí tuần |
Dùng cực phổ biến; ấn phẩm phát hành hằng tuần. |
| 月刊 / 日刊 |
Đối lập |
Hàng tháng / hàng ngày |
Chỉ khác chu kỳ xuất bản. |
| 隔週刊 |
Biến thể |
Cách tuần |
Chu kỳ 2 tuần một lần. |
| 定期刊行物 |
Khái quát |
Ấn phẩm định kỳ |
Bao gồm 週刊, 月刊, 季刊,... |
| 連載 |
Liên quan |
Đăng nhiều kỳ |
Thường đi với 週刊 để nói series hàng tuần. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 週: chu kỳ một tuần.
- 刊: nghĩa gốc “khắc, ấn loát, phát hành”.
- Tổ hợp: “phát hành theo tuần”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin xuất bản Nhật, hãy để ý cụm 週刊 vs 月刊; nhiều tạp chí có cả hai phiên bản với nội dung, nhịp sản xuất khác nhau. Trong lĩnh vực nội dung số, 週刊 cũng dùng để chỉ nhịp phát hành podcast, newsletter theo tuần.
8. Câu ví dụ
- この雑誌は週刊だ。
Tạp chí này phát hành hàng tuần.
- 週刊誌の特集記事が話題になった。
Bài đặc san trên tạp chí tuần đã trở thành đề tài bàn tán.
- 新連載が週刊でスタートする。
Series mới sẽ bắt đầu đăng hàng tuần.
- 週刊ペースでニュースレターを配信している。
Chúng tôi gửi bản tin với nhịp độ hàng tuần.
- あの漫画は週刊で連載されている。
Manga đó được đăng nhiều kỳ hàng tuần.
- 新聞の週刊版は日曜日に届く。
Bản tuần của tờ báo được phát vào Chủ nhật.
- 週刊化によって制作の負担が増えた。
Việc chuyển sang phát hành hàng tuần làm tăng gánh nặng sản xuất.
- 編集部は週刊スケジュールに合わせて動いている。
Ban biên tập hoạt động theo lịch hàng tuần.
- 週刊の締め切りは毎週火曜日だ。
Hạn chót của bản tuần là vào thứ Ba hàng tuần.
- 週刊タイトルを月刊へリニューアルした。
Đã đổi thương hiệu từ bản tuần sang bản tháng.