Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
週六日
[Chu Lục Nhật]
しゅうむいか
🔊
Cụm từ, thành ngữ
sáu ngày một tuần
Hán tự
週
Chu
tuần
六
Lục
sáu
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày