1. Thông tin cơ bản
- Từ: 週休
- Cách đọc: しゅうきゅう
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: ngày nghỉ hằng tuần; số ngày nghỉ cố định trong một tuần theo chế độ làm việc
- Kết hợp phổ biến: 週休二日制, 完全週休二日制, 週休一日, 週休三日制, 週休あり, 週休なし, 週休の振替
2. Ý nghĩa chính
週休 là số ngày nghỉ được sắp xếp trong mỗi tuần theo quy định của công ty hay luật lao động. Thường xuất hiện trong mô tả tuyển dụng, nội quy làm việc.
- 週休二日制: có hai ngày nghỉ trong một tuần (không nhất thiết tuần nào cũng đủ 2 ngày).
- 完全週休二日制: tuần nào cũng nghỉ đủ 2 ngày.
- 週休一日 / 週休三日制: một ngày nghỉ/ba ngày nghỉ mỗi tuần.
3. Phân biệt
- 週休 vs 休日: 休日 là ngày nghỉ nói chung (nghỉ lễ, cuối tuần), còn 週休 nhấn vào số ngày nghỉ được bố trí trong mỗi tuần.
- 週休二日 vs 完全週休二日: cái sau đảm bảo tuần nào cũng nghỉ 2 ngày; cái trước có thể chỉ là bình quân hoặc một số tuần.
- 休暇: kỳ nghỉ có xin phép (nghỉ phép, nghỉ năm), khác với 週休 là ngày nghỉ định kỳ.
- 休業: nghỉ ngừng kinh doanh; không dùng để chỉ ngày nghỉ cá nhân hằng tuần.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong mô tả việc làm: 週休二日制、週休あり、完全週休二日.
- Diễn đạt lịch nghỉ: 週休は土日です / 週休はシフト制です.
- Trong thời kỳ bận rộn có thể có 休日出勤 và 振替 cho 週休.
- Phong cách: công sở, hành chính, tuyển dụng; ít dùng trong văn nói thân mật trừ khi nói về quy chế làm việc.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 週休二日制 |
Thuật ngữ liên quan |
chế độ nghỉ 2 ngày/tuần |
Không bảo đảm tuần nào cũng 2 ngày nếu không có 完全. |
| 完全週休二日制 |
Thuật ngữ liên quan |
nghỉ đủ 2 ngày mỗi tuần |
Mạnh hơn 週休二日制. |
| 休日 |
Liên quan |
ngày nghỉ |
Khái niệm rộng, gồm ngày lễ, cuối tuần. |
| 休暇 |
Liên quan |
kỳ nghỉ, nghỉ phép |
Cần xin phép, mang tính cá nhân. |
| 休日出勤 |
Đối lập trong ngữ cảnh |
làm việc vào ngày nghỉ |
Thường kèm 振替休日. |
| 週休なし |
Đối nghĩa |
không có ngày nghỉ tuần |
Thường bị tránh trong lao động tiêu chuẩn. |
| 定休日 |
Liên quan |
ngày nghỉ cố định của cửa hàng |
Dành cho cơ sở kinh doanh. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 週: tuần, chu kỳ 7 ngày.
- 休: nghỉ ngơi.
- Kết hợp nghĩa: nghỉ trong mỗi tuần → số ngày nghỉ tuần.
- Âm Hán: 週(しゅう) + 休(きゅう).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tuyển dụng tại Nhật, cụm 完全週休二日制 rất được quan tâm vì đảm bảo cân bằng công việc - cuộc sống. Gần đây, một số công ty thử nghiệm 週休三日制 để tăng năng suất và đa dạng cách làm việc.
8. Câu ví dụ
- 当社は週休二日制です。
Công ty chúng tôi áp dụng chế độ nghỉ 2 ngày/tuần.
- 週休は土日ですが、シフトにより変更があります。
Ngày nghỉ hằng tuần là thứ Bảy và Chủ nhật, nhưng có thể thay đổi theo ca.
- 来月から完全週休二日制を導入する。
Từ tháng sau sẽ áp dụng hoàn toàn chế độ nghỉ 2 ngày mỗi tuần.
- 繁忙期は週休が不規則になることがあります。
Vào mùa bận rộn, ngày nghỉ tuần có thể không cố định.
- アルバイトは週休一日から応相談です。
Việc làm bán thời gian nghỉ 1 ngày/tuần, có thể thương lượng.
- 週休三日制の実証実験が話題だ。
Thử nghiệm chế độ nghỉ 3 ngày/tuần đang được chú ý.
- 休日出勤のため週休を振り替えました。
Do làm việc vào ngày nghỉ nên đã đổi ngày nghỉ tuần.
- 彼は週休を利用して資格の勉強をしている。
Anh ấy tận dụng ngày nghỉ tuần để học lấy chứng chỉ.
- 週休なしの働き方は長続きしない。
Làm việc không có ngày nghỉ tuần thì khó duy trì lâu dài.
- 人手不足で週休の取り方を見直すことになった。
Do thiếu nhân lực nên phải xem lại cách sắp xếp ngày nghỉ tuần.