Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
週二日
[Chu Nhị Nhật]
しゅうふつか
🔊
Cụm từ, thành ngữ
hai ngày một tuần
Hán tự
週
Chu
tuần
二
Nhị
hai
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày