週七日 [Chu Thất Nhật]

しゅうなのか

Cụm từ, thành ngữ

bảy ngày một tuần

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しゅう7番目ななばんめ土曜日どようびです。
Ngày thứ bảy là ngày thứ bảy trong tuần.