Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逮捕令状
[Đãi Bộ Lệnh Trạng]
たいほれいじょう
🔊
Danh từ chung
lệnh bắt giữ
🔗 逮捕状
Hán tự
逮
Đãi
bắt giữ; đuổi theo
捕
Bộ
bắt; bắt giữ
令
Lệnh
mệnh lệnh; luật lệ; chỉ thị; sắc lệnh; tốt
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo