Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連言
[Liên Ngôn]
れんげん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luận lý
liên từ
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
言
Ngôn
nói; từ