Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連続撮影
[Liên Tục Toát Ảnh]
れんぞくさつえい
🔊
Danh từ chung
chụp liên tục
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
撮
Toát
chụp ảnh
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh